漏屋
lậu ốc
Hán Việt: lậu ốc · Pinyin: lòu wū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 简陋的房屋。漏,通"陋"; 漏雨的房屋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.简陋的房屋。漏,通"陋"。 2.漏雨的房屋。
Eng
- Cihui 漏屋 lòuwū n. house with a leaking roof M:¹jiān
Hán Việt: lậu ốc · Pinyin: lòu wū