漏底
lậu để
Hán Việt: lậu để · Pinyin: lòu dǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓露出真相; 告罄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓露出真相。 2.告罄。
Eng
- Cihui 漏底 lòudǐ v.o. leak in the bottom of a vessel
Hán Việt: lậu để · Pinyin: lòu dǐ