漏接
lậu tiếp
Hán Việt: lậu tiếp
Tổng quan
sự dò dẫm, sự sờ soạng; sự lần mò, sự lóng ngóng, sự vụng về, dò dẫm, sờ soạng; lần mò, làm lóng ngóng, làm vụng về, làm (việc gì) một cách lóng ngóng, làm (việc gì) một cách vụng về
Nghĩa
Việt
- Cihui sự dò dẫm, sự sờ soạng; sự lần mò, sự lóng ngóng, sự vụng về, dò dẫm, sờ soạng; lần mò, làm lóng ngóng, làm vụng về, làm (việc gì) một cách lóng ngóng, làm (việc gì) một cách vụng về
Eng
- Cihui 漏接 òujiē n. passed ball (of basketball)