漏收 lậu thu Hán Việt: lậu thu Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 收 (thu)Hán Việtlậu thuCấu tạo漏 + 收 · lậu + thu nghĩa thành phần: lậu + thu Nghĩa EngCihui 漏收 òushōu v. fail to include; omit