漏斗車 lòu dǒu chē · lậu đẩu xa Hán Việt: lậu đẩu xa · Pinyin: lòu dǒu chē Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 車 (xa)Pinyinlòu dǒu chēHán Việtlậu đẩu xaCấu tạo漏 + 斗 + 車 · lậu + đẩu + xa nghĩa thành phần: lậu + đẩu + xa