漏斷 lòu duàn · lậu đoạn Hán Việt: lậu đoạn · Pinyin: lòu duàn Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斷 (đoạn)Pinyinlòu duànHán Việtlậu đoạnCấu tạo漏 + 斷 · lậu + đoạn nghĩa thành phần: lậu + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漏声已断。指夜深。Tân Hoa Tự Điển 1.漏声已断。指夜深。