漏月 lòu yuè · lậu nguyệt Hán Việt: lậu nguyệt · Pinyin: lòu yuè Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 月 (nguyệt)Pinyinlòu yuèHán Việtlậu nguyệtCấu tạo漏 + 月 · lậu + nguyệt nghĩa thành phần: lậu + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓多雨的月份。Tân Hoa Tự Điển 1.谓多雨的月份。