漏板 lòu bǎn · lậu bản Hán Việt: lậu bản · Pinyin: lòu bǎn Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 板 (bản)Pinyinlòu bǎnHán Việtlậu bảnCấu tạo漏 + 板 · lậu + bản nghĩa thành phần: lậu + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代报更用的铜板。Tân Hoa Tự Điển 1.古代报更用的铜板。