漏櫃 lậu quỹ Hán Việt: lậu quỹ Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 櫃 (quỹ)Hán Việtlậu quỹCấu tạo漏 + 櫃 · lậu + quỹ nghĩa thành phần: lậu + quỹ Nghĩa EngCihui 漏櫃 òuguì n. theft of goods in a store by its own clerks