漏點 lòu diǎn · lậu điểm Hán Việt: lậu điểm · Pinyin: lòu diǎn Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 點 (điểm)Pinyinlòu diǎnHán Việtlậu điểmCấu tạo漏 + 點 · lậu + điểm nghĩa thành phần: lậu + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漏壶滴下的水点声。Tân Hoa Tự Điển 1.漏壶滴下的水点声。