漏現 lậu hiện Hán Việt: lậu hiện Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 現 (hiện)Hán Việtlậu hiệnCấu tạo漏 + 現 · lậu + hiện nghĩa thành phần: lậu + hiện Nghĩa EngCihui 漏現 lòuxiàn v. be exposed to public view