漏理

lòu lǐ lậu lí

Hán Việt: lậu lí · Pinyin: lòu lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓分神整治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓分神整治。