漏瘡

lòu chuāng lậu sang

Hán Việt: lậu sang · Pinyin: lòu chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lậu) + (sang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫指流出膿血而久不痊癒的瘡。

Eng

  • Cihui 漏瘡 òuchuāng n. <topo.> hemorrhoids; piles; anal fistula