漏的

lậu đích

Hán Việt: lậu đích

Tổng quan

có bùn, đầy bùn, ri rỉ, rỉ nước

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rò rỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi leaked

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏做 · 漏光 · 漏兜 · 漏出 · 漏刻 · 漏勺 · 漏卮 · 漏口