漏票 lậu phiếu Hán Việt: lậu phiếu Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 票 (phiếu)Hán Việtlậu phiếuCấu tạo漏 + 票 · lậu + phiếu nghĩa thành phần: lậu + phiếu Nghĩa EngCihui 漏票 òupiào v.o. evade the buying of a ticket