漏窮 lòu qióng · lậu cùng Hán Việt: lậu cùng · Pinyin: lòu qióng Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 窮 (cùng)Pinyinlòu qióngHán Việtlậu cùngCấu tạo漏 + 窮 · lậu + cùng nghĩa thành phần: lậu + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滴漏已尽。指拂晓。Tân Hoa Tự Điển 1.滴漏已尽。指拂晓。