漏策 lòu cè · lậu sách Hán Việt: lậu sách · Pinyin: lòu cè Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 策 (sách)Pinyinlòu cèHán Việtlậu sáchCấu tạo漏 + 策 · lậu + sách nghĩa thành phần: lậu + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失策。Tân Hoa Tự Điển 1.失策。