漏管 lậu quản Hán Việt: lậu quản Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 管 (quản)Hán Việtlậu quảnCấu tạo漏 + 管 · lậu + quản nghĩa thành phần: lậu + quản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由膿腫組織所形成的管子,用來排出膿液或分泌物。EngCihui 漏管 lòuguǎn n. <med.> 1. anal fistula 2. ulcer that does not real easily