漏精 lậu tinh Hán Việt: lậu tinh Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 精 (tinh)Hán Việtlậu tinhCấu tạo漏 + 精 · lậu + tinh nghĩa thành phần: lậu + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫指男子因感官的刺激而漏出精液的現象。EngCihui 漏精 òujīng v.o. involuntary emission of semen; spermatorrhea