漏縫 lòu fèng · lậu phùng Hán Việt: lậu phùng · Pinyin: lòu fèng Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 縫 (phùng)Pinyinlòu fèngHán Việtlậu phùngCấu tạo漏 + 縫 · lậu + phùng nghĩa thành phần: lậu + phùng Nghĩa EngCihui 漏縫 òufèng n. crack; leak