漏縫
lậu phùng
Hán Việt: lậu phùng · Pinyin: lòu fèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漏洞,缝隙。比喻缺点或不足之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.漏洞,缝隙。比喻缺点或不足之处。
Eng
- Cihui 漏縫 òufèng n. crack; leak
Hán Việt: lậu phùng · Pinyin: lòu fèng