漏網
lậu võng
Hán Việt: lậu võng · Pinyin: lòu wǎng
Tổng quan
lọt lưới
Nghĩa
Việt
- Cihui lọt lưới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (罪犯、敌人等)没有被逮捕或歼灭:逃犯无一~。
Eng
- Cihui 漏網 òuwǎng v.o. slip through the net; escape unpunished | Bùyào ràng bùfǎ fènzǐ ∼. Don't let the lawbreakers escape unpunished.