漏脯 lòu pú · lậu bô Hán Việt: lậu bô · Pinyin: lòu pú Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 脯 (bô)Pinyinlòu púHán Việtlậu bôCấu tạo漏 + 脯 · lậu + bô nghĩa thành phần: lậu + bô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隔宿之肉。古人认为此肉为漏水沾湿,有毒,食之可致人命。Tân Hoa Tự Điển 1.隔宿之肉。古人认为此肉为漏水沾湿,有毒,食之可致人命。