漏脫
lậu thoát
Hán Việt: lậu thoát · Pinyin: lòu tuō
Tổng quan
quên: để sót/mất
Nghĩa
Việt
- Cihui quên: để sót/mất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遗漏;脱落; 脱逃;逃亡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遗漏;脱落。 2.脱逃;逃亡。
Eng
- Cihui 漏脫 òutuō v. leave out by mistake