漏診 lòu zhěn · lậu chẩn Hán Việt: lậu chẩn · Pinyin: lòu zhěn Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 診 (chẩn)Pinyinlòu zhěnHán Việtlậu chẩnCấu tạo漏 + 診 · lậu + chẩn nghĩa thành phần: lậu + chẩn