漏診 lòu zhěn · lậu chẩn Hán Việt: lậu chẩn · Pinyin: lòu zhěn Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 診 (chẩn)Pinyinlòu zhěnHán Việtlậu chẩnCấu tạo漏 + 診 · lậu + chẩn nghĩa thành phần: lậu + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 医生没有把病人的病症诊断出来:哮喘的发病原因很复杂,容易被误诊、~。