漏誤 lậu ngộ Hán Việt: lậu ngộ Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 誤 (ngộ)Hán Việtlậu ngộCấu tạo漏 + 誤 · lậu + ngộ nghĩa thành phần: lậu + ngộ Nghĩa EngCihui 漏誤 òuwù n. mistake/error due to an omission/deletion