漏轉 lòu zhuǎn · lậu chuyển Hán Việt: lậu chuyển · Pinyin: lòu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 轉 (chuyển)Pinyinlòu zhuǎnHán Việtlậu chuyểnCấu tạo漏 + 轉 · lậu + chuyển nghĩa thành phần: lậu + chuyển