漏跡 lòu jì · lậu tích Hán Việt: lậu tích · Pinyin: lòu jì Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 跡 (tích)Pinyinlòu jìHán Việtlậu tíchCấu tạo漏 + 跡 · lậu + tích nghĩa thành phần: lậu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗漏的痕迹。Tân Hoa Tự Điển 1.遗漏的痕迹。