漏鋼 lòu gāng · lậu cương Hán Việt: lậu cương · Pinyin: lòu gāng Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 鋼 (cương)Pinyinlòu gāngHán Việtlậu cươngCấu tạo漏 + 鋼 · lậu + cương nghĩa thành phần: lậu + cương