漏題 lòu tí · lậu đề Hán Việt: lậu đề · Pinyin: lòu tí Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 題 (đề)Pinyinlòu tíHán Việtlậu đềCấu tạo漏 + 題 · lậu + đề nghĩa thành phần: lậu + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泄露试题:防止~|英语考试漏了题;漏做试题:他马马虎虎,考试时经常~。