漏風掌 lòu fēng zhǎng · lậu phong chưởng Hán Việt: lậu phong chưởng · Pinyin: lòu fēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 漏 (lậu) + 風 (phong) + 掌 (chưởng)Pinyinlòu fēng zhǎngHán Việtlậu phong chưởngCấu tạo漏 + 風 + 掌 · lậu + phong + chưởng nghĩa thành phần: lậu + phong + chưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伸开五指的巴掌。Tân Hoa Tự Điển 1.伸开五指的巴掌。