漏鼓

lậu cổ

Hán Việt: lậu cổ

Tổng quan

iếng trống báo hiệu giờ giấc. lậu cổ lậu cổ ☆Tiếng trống báo hiệu giờ giấc.

Cấu tạo: (lậu) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng trống báo hiệu giờ giấc. lậu cổ lậu cổ ☆Tiếng trống báo hiệu giờ giấc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專為報時辰用的鼓。《新唐書.卷四九.百官志四上》:「凡夜漏盡,擊漏鼓而開;夜漏上水一刻,擊漏鼓而閉。」清.方苞〈左忠毅公軼事〉:「令二人蹲踞而背倚之,漏鼓移則番代。」

Eng

  • Cihui 漏鼓 òugǔ n. <trad.> drum used to beat watches