漓俗 lí sú·li tục Hán Việt: li tục · Pinyin: lí sú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.浮薄的风俗。 Cấu tạo: 漓 (li) + 俗 (tục)Pinyinlí súHán Việtli tụcCấu tạo漓 + 俗 · li + tục nghĩa thành phần: li + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.浮薄的风俗。 Từ liên quan Gần nghĩa俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名