漓呼

lí hū li hô

Hán Việt: li hô · Pinyin: lí hū

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车饰下垂貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车饰下垂貌。