漓呼 lí hū·li hô Hán Việt: li hô · Pinyin: lí hū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.车饰下垂貌。 Cấu tạo: 漓 (li) + 呼 (hô)Pinyinlí hūHán Việtli hôCấu tạo漓 + 呼 · li + hô nghĩa thành phần: li + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.车饰下垂貌。 Từ liên quan Gần nghĩa呼中 · 呼兰 · 呼出 · 呼叫 · 呼召 · 呼号 · 呼吁 · 呼名