漓澌

lí sī li ti

Hán Việt: li ti · Pinyin: lí sī

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容水迅速流尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容水迅速流尽。