漓猾

lí huáli hoạt

Hán Việt: li hoạt · Pinyin: lí huá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浮薄狡诈。

Cấu tạo: 漓 (li) + 猾 (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮薄狡诈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

漓江 · 猾賊 · 漓俗 · 漓呼 · 漓淋 · 漓湘 · 漓漓 · 漓澌