演興

yǎn xīng diễn hưng

Hán Việt: diễn hưng · Pinyin: yǎn xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发抒感怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发抒感怀。