演史

yǎn shǐ diễn sử

Hán Việt: diễn sử · Pinyin: yǎn shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以评书﹑小说等形式讲述史事。宋周密《武林旧事.诸色伎艺人》有"演史"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以评书﹑小说等形式讲述史事。宋周密《武林旧事.诸色伎艺人》有"演史"。