演員狂 diễn viên cuồng Hán Việt: diễn viên cuồng Tổng quan sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch Cấu tạo: 演 (diễn) + 員 (viên) + 狂 (cuồng)Hán Việtdiễn viên cuồngCấu tạo演 + 員 + 狂 · diễn + viên + cuồng nghĩa thành phần: diễn + viên + cuồng Nghĩa ViệtCihui sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch