演回 diễn hồi Hán Việt: diễn hồi Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 回 (hồi)Hán Việtdiễn hồiCấu tạo演 + 回 · diễn + hồi nghĩa thành phần: diễn + hồi Nghĩa EngCihui 演回 ǎnhuí n. playback