演壇 diễn đàn Hán Việt: diễn đàn Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 壇 (đàn)Hán Việtdiễn đànCấu tạo演 + 壇 · diễn + đàn nghĩa thành phần: diễn + đàn Nghĩa ViệtCihui hỗ đứng để ăn nói. diễn đàn diễn đàn ☆Chỗ đứng để ăn nói.EngCihui bemajaJMdict rostrum|platform