演完 diễn hoàn Hán Việt: diễn hoàn Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 完 (hoàn)Hán Việtdiễn hoànCấu tạo演 + 完 · diễn + hoàn nghĩa thành phần: diễn + hoàn Nghĩa EngCihui play out