演密钞

diễn mật sao

Hán Việt: diễn mật sao

Tổng quan

diễn mật sao (書名)解大日經義釋者。十卷,大遼天祐帝朝,即宋神宗時,燕京圓福寺沙門覺苑著。☸

Cấu tạo: (diễn) + (mật) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn mật sao (書名)解大日經義釋者。十卷,大遼天祐帝朝,即宋神宗時,燕京圓福寺沙門覺苑著。☸