演展

yǎn zhǎn diễn triển

Hán Việt: diễn triển · Pinyin: yǎn zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演变发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演变发展。