演帐 diễn trướng Hán Việt: diễn trướng Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 帐 (trướng)Hán Việtdiễn trướngCấu tạo演 + 帐 · diễn + trướng nghĩa thành phần: diễn + trướng