演帐 diễn trướng Hán Việt: diễn trướng Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 帐 (trướng)Hán Việtdiễn trướngCấu tạo演 + 帐 · diễn + trướng nghĩa thành phần: diễn + trướng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指鬼混、閒逛。《初刻拍案驚奇》卷九:「你看他那裡演帳演帳回來搗鬼,我們且落得吃酒。」