演成

yǎn chéng diễn thành

Hán Việt: diễn thành · Pinyin: yǎn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹促成; 形成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹促成。 2.形成。

Eng

  • Cihui 演成 ǎnchéng r.v. develop/evolve into