演技

yǎn jì diễn kĩ

Hán Việt: diễn kĩ · Pinyin: yǎn jì

Tổng quan

diễn xuất | kỹ năng biểu diễn

Cấu tạo: (diễn) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn xuất | kỹ năng biểu diễn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表演的技術、手法。如:「他的演技精湛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表演的技巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表演的技巧。

Eng

  • CC-CEDICT acting|performing skills
  • Cihui acting; performing skills

ja

  • JMdict acting|performance