演撰

yǎn zhuàn diễn soạn

Hán Việt: diễn soạn · Pinyin: yǎn zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (soạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推算和编撰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推算和编撰。